câu dầm
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo dài thời gian một cách không cần thiết, làm việc chậm chạp, cố ý kéo dài công việc: Hành động cố tình làm chậm hoặc kéo dài một công việc, thường để trì hoãn hoặc trốn tránh việc kết thúc nó.
- Câu cá bằng dầm (một loại cần câu): (Nghĩa gốc) Hành động câu cá bằng một loại cần câu đặc biệt gọi là "dầm" hoặc câu đáy.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa kéo dài):
- Anh ta cứ câu dầm mãi một việc đơn giản, không chịu làm cho xong. (Anh ta cứ kéo dài mãi một việc đơn giản, không chịu làm cho xong.)
- Đừng có câu dầm nữa, hãy tập trung để hoàn thành báo cáo trước giờ tan làm. (Đừng có kéo dài nữa, hãy tập trung để hoàn thành báo cáo trước giờ tan làm.)
Động từ (nghĩa gốc):
- Ông lão thường ra sông câu dầm vào mỗi buổi chiều. (Ông lão thường ra sông câu cá bằng dầm vào mỗi buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm việc câu dầm": một cụm từ cố định để chỉ thói quen hoặc hành động kéo dài công việc một cách chậm chạp.
- Thái độ làm việc câu dầm của anh ấy khiến cả nhóm bị trễ tiến độ. (Thái độ làm việc kéo dài của anh ấy khiến cả nhóm bị trễ tiến độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chần chừ (động từ): do dự, không dứt khoát, kéo dài thời gian quyết định hoặc hành động.
- Trì hoãn (động từ): để chậm lại, kéo lùi thời điểm phải làm một việc gì đó.
- Lần khân (động từ, khẩu ngữ): làm chậm chạp, không nhanh nhẹn, dây dưa.
Từ đồng nghĩa
- Kéo dài: làm cho thời gian diễn ra lâu hơn.
- Làm chậm: giảm tốc độ lại.
- Dây dưa: kéo dài không dứt, không giải quyết cho xong.
Từ trái nghĩa
- Khẩn trương: nhanh chóng, gấp rút.
- Dứt khoát: làm ngay, không chần chừ.
- Nhanh nhẹn: hành động mau lẹ, linh hoạt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "câu dầm" thường được dùng với nghĩa bóng (kéo dài công việc) nhiều hơn nghĩa gốc (câu cá) trong giao tiếp hiện đại.
- Từ này mang sắc thái tiêu cực, phê phán thái độ làm việc thiếu nhiệt tình, hiệu quả.